十指露縫
thập chỉ lộ phùng
Hán Việt: thập chỉ lộ phùng · Pinyin: shí zhǐ lù fèng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 十指露縫 hízhǐlòufèng f.e. <coll.> open and above board; nothing hidden | ∼ bù cángzhe bù yēzhe open and above board with nothing hidden from view