十敕五令

shí chì wǔ lìng thập sắc ngũ lệnh

Hán Việt: thập sắc ngũ lệnh · Pinyin: shí chì wǔ lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (sắc) + (ngũ) + (lệnh)