十斛量珠
thập hộc lượng châu
Hán Việt: thập hộc lượng châu · Pinyin: shí hú liáng zhū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斛:口小底大的方形量器,容量本为十斗,后改为五斗。指以重金购买美女为妾。
Hán Việt: thập hộc lượng châu · Pinyin: shí hú liáng zhū