十方世界

shí fāng shì jiè thập phương thế giới

Hán Việt: thập phương thế giới · Pinyin: shí fāng shì jiè

Tổng quan

thập phương thế giới (雜語)東西南北,四維,上下,十方有有情世界無量無邊,故曰十方世界。☸

Cấu tạo: (thập) + (phương) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập phương thế giới (雜語)東西南北,四維,上下,十方有有情世界無量無邊,故曰十方世界。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教谓十方无量无边的世界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教谓十方无量无边的世界。

ja

  • JMdict worlds of the ten directions