十方常住

shí fāng cháng zhù thập phương thường trụ

Hán Việt: thập phương thường trụ · Pinyin: shí fāng cháng zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (phương) + (thường) + (trụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。四种常住之一。谓接待往来僧人的寺院。亦称庙产等物品。见《行事钞》卷中之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。四种常住之一。谓接待往来僧人的寺院。亦称庙产等物品。见《行事钞》卷中之一。