十日之飲 shí rì zhī yǐn · thập nhật chi ẩm Hán Việt: thập nhật chi ẩm · Pinyin: shí rì zhī yǐn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 日 (nhật) + 之 (chi) + 飲 (ẩm)Pinyinshí rì zhī yǐnHán Việtthập nhật chi ẩmCấu tạo十 + 日 + 之 + 飲 · thập + nhật + chi + ẩm nghĩa thành phần: thập + nhật + chi + ẩm