十日平原 thập nhật bình nguyên Hán Việt: thập nhật bình nguyên Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 日 (nhật) + 平 (bình) + 原 (nguyên)Hán Việtthập nhật bình nguyênCấu tạo十 + 日 + 平 + 原 · thập + nhật + bình + nguyên nghĩa thành phần: thập + nhật + bình + nguyên