十日並出

shí rì bìng chū thập nhật tịnh xuất

Hán Việt: thập nhật tịnh xuất · Pinyin: shí rì bìng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhật) + (tịnh) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①古代神话传说天本有十个同时出现的太阳。②比喻暴乱并起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话传说天本有十个同时出现的太阳。 2.比喻暴乱并起。