十月懷胎

shí yuè huái tāi thập nguyệt hoài thai

Hán Việt: thập nguyệt hoài thai · Pinyin: shí yuè huái tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nguyệt) + (hoài) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女懷胎十個月,稱為「十月懷胎」。

Eng

  • Cihui 十月懷胎 híyuèhuáitāi f.e. in due course