十步香草 shí bù xiāng cǎo · thập bộ hương thảo Hán Việt: thập bộ hương thảo · Pinyin: shí bù xiāng cǎo Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 步 (bộ) + 香 (hương) + 草 (thảo)Pinyinshí bù xiāng cǎoHán Việtthập bộ hương thảoCấu tạo十 + 步 + 香 + 草 · thập + bộ + hương + thảo nghĩa thành phần: thập + bộ + hương + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻处处都有人才。