十死一生

shí sǐ yī shēng thập tử nhất sanh

Hán Việt: thập tử nhất sanh · Pinyin: shí sǐ yī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tử) + (nhất) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容處境十分危險。《漢書.卷九七.外戚傳上.孝宣許皇后傳》:「婦人免乳大故,十死一生。」唐.盧元輔〈胥山祠銘〉:「武王鉞紂,子胥鞭平,為人為父,十死一生。」也作「十生九死」、「十死九生」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容生命非常危险。

ja

  • JMdict narrow escape from the jaws of death|there being barely a chance of escaping death