十死不問 shí sǐ bù wèn · thập tử bất vấn Hán Việt: thập tử bất vấn · Pinyin: shí sǐ bù wèn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 死 (tử) + 不 (bất) + 問 (vấn)Pinyinshí sǐ bù wènHán Việtthập tử bất vấnCấu tạo十 + 死 + 不 + 問 · thập + tử + bất + vấn nghĩa thành phần: thập + tử + bất + vấn