十死之地 shí sǐ zhī dì · thập tử chi địa Hán Việt: thập tử chi địa · Pinyin: shí sǐ zhī dì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 死 (tử) + 之 (chi) + 地 (địa)Pinyinshí sǐ zhī dìHán Việtthập tử chi địaCấu tạo十 + 死 + 之 + 地 · thập + tử + chi + địa nghĩa thành phần: thập + tử + chi + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 处于极其危险的境地。