十死九活

shí sǐ jiǔ huó thập tử cửu hoạt

Hán Việt: thập tử cửu hoạt · Pinyin: shí sǐ jiǔ huó

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tử) + (cửu) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容难以幸存。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容难以幸存。