十法九例 shí fǎ jiǔ lì·thập pháp cửu lệ Hán Việt: thập pháp cửu lệ · Pinyin: shí fǎ jiǔ lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 十种法律倒有九种是民间的成例。 Cấu tạo: 十 (thập) + 法 (pháp) + 九 (cửu) + 例 (lệ)Pinyinshí fǎ jiǔ lìHán Việtthập pháp cửu lệCấu tạo十 + 法 + 九 + 例 · thập + pháp + cửu + lệ nghĩa thành phần: thập + pháp + cửu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十种法律倒有九种是民间的成例。 Từ liên quan Gần nghĩa十法界鈔 · 十法乘成觀 · 十法界 · 十法經 · 十法行