十波罗夷 thập ba la di Hán Việt: thập ba la di Tổng quan thập ba la di (術語)十重禁戒也。有顯密二種。見十重戒條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 波 (ba) + 罗 (la) + 夷 (di)Hán Việtthập ba la diCấu tạo十 + 波 + 罗 + 夷 · thập + ba + la + di nghĩa thành phần: thập + ba + la + di Nghĩa ViệtCihui thập ba la di (術語)十重禁戒也。有顯密二種。見十重戒條。☸