十洲三島 shí zhōu sān dǎo · thập châu tam đảo Hán Việt: thập châu tam đảo · Pinyin: shí zhōu sān dǎo Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 洲 (châu) + 三 (tam) + 島 (đảo)Pinyinshí zhōu sān dǎoHán Việtthập châu tam đảoCấu tạo十 + 洲 + 三 + 島 · thập + châu + tam + đảo nghĩa thành phần: thập + châu + tam + đảo