十清九濁 shí qīng jiǔ zhuó · thập thanh cửu trọc Hán Việt: thập thanh cửu trọc · Pinyin: shí qīng jiǔ zhuó Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 清 (thanh) + 九 (cửu) + 濁 (trọc)Pinyinshí qīng jiǔ zhuóHán Việtthập thanh cửu trọcCấu tạo十 + 清 + 九 + 濁 · thập + thanh + cửu + trọc nghĩa thành phần: thập + thanh + cửu + trọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指混乱不堪。