十清九濁

shí qīng jiǔ zhuó thập thanh cửu trọc

Hán Việt: thập thanh cửu trọc · Pinyin: shí qīng jiǔ zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thanh) + (cửu) + (trọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極為混亂。《初刻拍案驚奇》卷二○:「隨你有萬分不是處,也只得依順了他,所以那家庭間每每被這等人炒得十清九濁。」