十漿五饋 shí jiāng wǔ kuì · thập tương ngũ quỹ Hán Việt: thập tương ngũ quỹ · Pinyin: shí jiāng wǔ kuì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 漿 (tương) + 五 (ngũ) + 饋 (quỹ)Pinyinshí jiāng wǔ kuìHán Việtthập tương ngũ quỹCấu tạo十 + 漿 + 五 + 饋 · thập + tương + ngũ + quỹ nghĩa thành phần: thập + tương + ngũ + quỹ