十甘露王 thập cam lộ vương Hán Việt: thập cam lộ vương Tổng quan thập cam lộ vương (雜名)阿彌陀之別稱。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 甘 (cam) + 露 (lộ) + 王 (vương)Hán Việtthập cam lộ vươngCấu tạo十 + 甘 + 露 + 王 · thập + cam + lộ + vương nghĩa thành phần: thập + cam + lộ + vương Nghĩa ViệtCihui thập cam lộ vương (雜名)阿彌陀之別稱。☸