十相俱足

shí xiàng jù zú thập tương câu túc

Hán Việt: thập tương câu túc · Pinyin: shí xiàng jù zú

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tương) + (câu) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容妇女姿色极佳。