十相具足

shí xiāng jù zú thập tương cụ túc

Hán Việt: thập tương cụ túc · Pinyin: shí xiāng jù zú

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tương) + (cụ) + (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完美無缺。《警世通言.卷三○.金明池吳清逢愛愛》:「好個十相具足的小娘子,恨不曾訪問他居止姓名。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓容貌十分美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓容貌十分美好。