十眠九坐

shí mián jiǔ zuò thập miên cửu tọa

Hán Việt: thập miên cửu tọa · Pinyin: shí mián jiǔ zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (miên) + (cửu) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时躺时坐。形容病体难支。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时躺时坐。形容病体难支。