十磨九難 shí mó jiǔ nàn · thập ma cửu nan Hán Việt: thập ma cửu nan · Pinyin: shí mó jiǔ nàn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 磨 (ma) + 九 (cửu) + 難 (nan)Pinyinshí mó jiǔ nànHán Việtthập ma cửu nanCấu tạo十 + 磨 + 九 + 難 · thập + ma + cửu + nan nghĩa thành phần: thập + ma + cửu + nan