十种三法 thập chủng tam pháp Hán Việt: thập chủng tam pháp Tổng quan thập chủng tam pháp (名數)見三軌條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 种 (chủng) + 三 (tam) + 法 (pháp)Hán Việtthập chủng tam phápCấu tạo十 + 种 + 三 + 法 · thập + chủng + tam + pháp nghĩa thành phần: thập + chủng + tam + pháp Nghĩa ViệtCihui thập chủng tam pháp (名數)見三軌條。☸