十經童子 shí jīng tóng zi · thập kinh đồng tử Hán Việt: thập kinh đồng tử · Pinyin: shí jīng tóng zi Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 經 (kinh) + 童 (đồng) + 子 (tử)Pinyinshí jīng tóng ziHán Việtthập kinh đồng tửCấu tạo十 + 經 + 童 + 子 · thập + kinh + đồng + tử nghĩa thành phần: thập + kinh + đồng + tử