十色五光

shí sè wǔ guāng thập sắc ngũ quang

Hán Việt: thập sắc ngũ quang · Pinyin: shí sè wǔ guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (sắc) + (ngũ) + (quang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「五光十色」。見「五光十色」條。01.《孽海花》第一二回:「一輛朱輪繡幰的百寶宮車,端端正正的,停在一座十色五光的玻璃宮臺階之下。」