十萬火速

shí wàn huǒ sù thập vạn hỏa tốc

Hán Việt: thập vạn hỏa tốc · Pinyin: shí wàn huǒ sù

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (vạn) + (hỏa) + (tốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容非常緊急。如:「他十萬火速的趕往醫院。」也作「十萬火急」。