十行俱下

shí háng jù xià thập hành câu hạ

Hán Việt: thập hành câu hạ · Pinyin: shí háng jù xià

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (hành) + (câu) + (hạ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容閱讀的速度很快。《北齊書.卷一一.文襄六王傳.河南王孝瑜傳》:「孝瑜容貌魁偉,精彩雄毅,謙慎寬厚,兼愛文學,讀書敏速,十行俱下。」《梁書.卷四.簡文帝本紀》:「讀書十行俱下。九流百氏,經目必記;篇章辭賦,操筆立成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛一瞥就能看下十行文字。形容读书极快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一眼同时看十行文字,形容读书敏捷。

Eng

  • Cihui 十行俱下 híhángjùxià f.e. be a fast reader