十襲珍藏

shí xí zhēn cáng thập tập trân tàng

Hán Việt: thập tập trân tàng · Pinyin: shí xí zhēn cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tập) + (trân) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十袭:把物件一层层裹起来。形容很珍重地收藏。