十襲珍藏 shí xí zhēn cáng · thập tập trân tàng Hán Việt: thập tập trân tàng · Pinyin: shí xí zhēn cáng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 襲 (tập) + 珍 (trân) + 藏 (tàng)Pinyinshí xí zhēn cángHán Việtthập tập trân tàngCấu tạo十 + 襲 + 珍 + 藏 · thập + tập + trân + tàng nghĩa thành phần: thập + tập + trân + tàng