十足的壞蛋 thập túc đích hoại đản Hán Việt: thập túc đích hoại đản Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 足 (túc) + 的 (đích) + 壞 (hoại) + 蛋 (đản)Hán Việtthập túc đích hoại đảnCấu tạo十 + 足 + 的 + 壞 + 蛋 · thập + túc + đích + hoại + đản nghĩa thành phần: thập + túc + đích + hoại + đản Nghĩa EngCihui regular pest