十載寒窗
thập tái hàn song
Hán Việt: thập tái hàn song · Pinyin: shí zǎi hán chuāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容長期刻苦勤讀。元.石子章《竹塢聽琴》第三折:「十載寒窗積雪餘,讀得人間萬卷書。」
Hán Việt: thập tái hàn song · Pinyin: shí zǎi hán chuāng