十轉九空
thập chuyển cửu không
Hán Việt: thập chuyển cửu không · Pinyin: shí zhuǎn jiǔ kōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 十次去有九次空著手回來。形容賭博常輸錢。《初刻拍案驚奇》卷一三:「豈知家私有數,經不得十轉九空,似此三年,漸漸凋耗。」
Hán Việt: thập chuyển cửu không · Pinyin: shí zhuǎn jiǔ kōng