十轉九空

shí zhuǎn jiǔ kōng thập chuyển cửu không

Hán Việt: thập chuyển cửu không · Pinyin: shí zhuǎn jiǔ kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (chuyển) + (cửu) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十次去九次空着手回来。形容赌博经常输钱。