十載寒窗
thập tái hàn song
Hán Việt: thập tái hàn song · Pinyin: shí zǎi hán chuāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 载:年。指长期苦读。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓长期清苦勤读。窗,亦作""。
- Tân Hoa Tự Điển 载年。指长期苦读。
Hán Việt: thập tái hàn song · Pinyin: shí zǎi hán chuāng