十進位的
thập tiến vị đích
Hán Việt: thập tiến vị đích
Tổng quan
(toán học) thập phân, (toán học) phân số thập phân
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán học) thập phân, (toán học) phân số thập phân
Hán Việt: thập tiến vị đích
(toán học) thập phân, (toán học) phân số thập phân