十進位碼

thập tiến vị mã

Hán Việt: thập tiến vị mã

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (tiến) + (vị) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十進位碼 híjìnwèi mǎ n. <elec.> decimal code