十里無真言

shí lǐ wú zhēn yán thập lí vô chân ngôn

Hán Việt: thập lí vô chân ngôn · Pinyin: shí lǐ wú zhēn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (lí) + (vô) + (chân) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 远处传来的消息不可轻信。

Eng

  • Cihui 十里無真言 hí lǐ wú zhēnyán f.e. Secondhand news is unreliable.