十里红楼 thập lí hồng lâu Hán Việt: thập lí hồng lâu Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 里 (lí) + 红 (hồng) + 楼 (lâu)Hán Việtthập lí hồng lâuCấu tạo十 + 里 + 红 + 楼 · thập + lí + hồng + lâu nghĩa thành phần: thập + lí + hồng + lâu