十錦大鍋 thập cẩm đại oa Hán Việt: thập cẩm đại oa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 錦 (cẩm) + 大 (đại) + 鍋 (oa)Hán Việtthập cẩm đại oaCấu tạo十 + 錦 + 大 + 鍋 · thập + cẩm + đại + oa nghĩa thành phần: thập + cẩm + đại + oa Nghĩa EngCihui 十錦大鍋 híjǐn dàguō n. casserole with many kinds of meat and vegetables