十項運動
thập hạng vận động
Hán Việt: thập hạng vận động
Tổng quan
(thể dục,thể thao) cuộc thi mười môn
Nghĩa
Việt
- Cihui (thể dục,thể thao) cuộc thi mười môn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 十項為田徑競賽混合比賽項目之一。包括一百公尺、四百公尺、一百一十公尺高欄、一千五百公尺、跳遠、跳高、擲鉛球、擲標槍、撐竿跳高、鐵餅等項目。
Eng
- Cihui 十項運動 hí-xiàng yùndòng n. <sport> decathlon