十题判断 thập đề phán đoạn Hán Việt: thập đề phán đoạn Tổng quan thập đề phán đoạn (雜語)見五問十題條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 题 (đề) + 判 (phán) + 断 (đoạn)Hán Việtthập đề phán đoạnCấu tạo十 + 题 + 判 + 断 · thập + đề + phán + đoạn nghĩa thành phần: thập + đề + phán + đoạn Nghĩa ViệtCihui thập đề phán đoạn (雜語)見五問十題條。☸