十驾莫及

shí jià mò jí thập giá mạc cập

Hán Việt: thập giá mạc cập · Pinyin: shí jià mò jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (giá) + (mạc) + (cập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即使奮勉努力,也難以達到目的。與「駑馬十駕」意義相反。見「駑馬十駕」條。