十驾难及 shí jià nán jí · thập giá nan cập Hán Việt: thập giá nan cập · Pinyin: shí jià nán jí Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 驾 (giá) + 难 (nan) + 及 (cập)Pinyinshí jià nán jíHán Việtthập giá nan cậpCấu tạo十 + 驾 + 难 + 及 · thập + giá + nan + cập nghĩa thành phần: thập + giá + nan + cập