十鼠爭穴
thập thử tranh huyệt
Hán Việt: thập thử tranh huyệt · Pinyin: shí shǔ zhēng xué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穴:洞。十只老鼠争夺洞穴。比喻坏人聚在一起互相争斗。
Hán Việt: thập thử tranh huyệt · Pinyin: shí shǔ zhēng xué