十鼠爭穴
thập thử tranh huyệt
Hán Việt: thập thử tranh huyệt · Pinyin: shí shǔ zhēng xué
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻壞人聚集在一處而互相爭鬥。《梁書.卷五.元帝本紀》:「侯景奔竄,十鼠爭穴,郭默清夷,晉熙附義,計窮力屈,反殺後主。」也作「十鼠同穴」。
Hán Việt: thập thử tranh huyệt · Pinyin: shí shǔ zhēng xué