千七百则

thiên thất bách tắc

Hán Việt: thiên thất bách tắc

Tổng quan

thiên thất bách tắc (名數)公案之數目。見公案條。☸

Cấu tạo: (thiên) + (thất) + (bách) + (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên thất bách tắc (名數)公案之數目。見公案條。☸