千萬珍重 thiên vạn trân trọng Hán Việt: thiên vạn trân trọng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 萬 (vạn) + 珍 (trân) + 重 (trọng)Hán Việtthiên vạn trân trọngCấu tạo千 + 萬 + 珍 + 重 · thiên + vạn + trân + trọng nghĩa thành phần: thiên + vạn + trân + trọng Nghĩa EngCihui 千萬珍重 iānwàn zhēnzhòng v.p. Do take care of your health.